CTKM NCTD T6Chuyển địa điểm

Đàn Organ Yamaha Genos2

  • 145.900.000 VNĐ

  • Giá gốc:

    153.644.000 VNĐ -5 %

  • Bảo hành:

    12 Tháng
  • Kích thước Chiều rộng 1234mm
    Chiều cao 151mm
    Chiều sâu 456
    Trọng lượng Trọng lượng 14.2kg
    Hộp đựng Chiều rộng 1460
    Chiều cao 270
    Chiều sâu 540
    Xuất xứ Japan/Indonesia

     

      Kích thước Chiều rộng 1234mm
      Chiều cao

      151mm

      Chiều sâu 456mm
      Trọng lượng Trọng lượng 14.2kg
      Bàn phím Số phím 76
      Loại Organ (FSX), Initial Touch/Aftertouch
      Phím đàn cảm ứng theo lực đánh Normal, Easy1, Easy2, Soft1, Soft2, Hard1, Hard2
      Các bộ điều khiển khác Cần điều khiển
      Núm điều khiển 6 (Có thể gán, với thước đo LED)
      Thanh trượt 9 thanh trượt Live Control (Có thể gán, có thước đo LED), Cross Fader
      Art. Switches 3
      Nút điều khiển độ cao -
      Biến điệu -
      Hiển thị Loại Màn hình chính: màn hình rộng VGA LCD màu TFT | Màn hình phụ: OLED (Chế độ xem Live Control)
      Kích cỡ Màn hình chính: 800 x 480 chấm (9 inch) | Màn thị phụ: 512 x 48 chấm
      Màn hình cảm ứng Màn hình chính: Có
      Ngôn ngữ  Màn hính chính: tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý | Màn hình phụ: Tiếng Anh
      Bảng điều khiển  Ngôn ngữ Tiếng Anh
      Tạo âm Công nghệ tạo âm Chức năng lấy mẫu âm thanh AWM Stereo Sampling, Công nghệ AEM
      Đa âm Số đa âm(Tối đa) 384 (128 cho Giọng AWM cài sẵn + 128 cho Giọng AWM mở rộng + 128 cho Giọng FM)
      Cài đặt sẵn Số giọng 1.991 Tiếng nhạc + 75 Bộ trống/SFX kits
      Giọng đặc trưng 106 S.Articulation2, 437 S.Articulation, 141 FM, 40 Sweet!, 81 Cool!, 188 Live!, 25 OrganFlutes, 123 MegaVoice, 11 Ambient Drums/SFX, 11 Revo Drums/SFX
      Tính tương thích XG Có (để phát lại bài hát)
      GS -
      GM Có (để phát lại bài hát)
      GM2 Có (để phát lại bài hát)
      Có thể mở rộng Giọng mở rộng Có (tối đa khoảng 3 GB)
      Chỉnh sửa Bộ tiếng nhạc
      Phần Right 1, Right 2, Right 3, Left
      Biến tấu
      Capacity Voice Yes (approx. 1.8 GB)
      Style&Voice Set Yes (Internal Memory)
      Loại Tiếng vang 85 Preset + 30 User
      Thanh  107 Preset + 30 User
      DSP 363 mẫu Cài đặt sẵn (với VCM) + 30 Người dùng
      Biến tấu chèn vào 1-28: 363 Mẫu Cài đặt sẵn (với VCM) + 30 Người dùng
      Bộ nén Master 5 Preset + 30 User
      EQ Master 9 Preset + 30 User
      EQ Part 28 Parts
      Khác Hiệu ứng Mic: Cổng tiếng ồn, Âm nén, EQ 3 băng tần | Hiệu ứng thanh nhạc: 23
      Hợp âm rời (Arpeggio)
      Hòa âm giọng Số lượng cài đặt sẵn Hòa âm: 54, Bộ phát âm tổng hợp: 20
      Số cài đặt người dùng 60 *Số này là tổng số Hòa âm và Bộ phát âm tổng hợp
      Tiết tấu nhạc đệm
      Cài đặt sẵn Số tiết tấu cài đặt sẵn 800
      Tiết tấu đặc trưng 720 Pro, 69 Session, 11 Free Play, 10 DJ
      Phân ngón Đơn ngón, Ngón, Ngón trên bass, Đa ngón, Ngón AI, Toàn bộ bàn phím, Toàn bộ bàn phím AI
      Kiểm soát tiết tấu INTRO × 3, MAIN VARIATION × 4, FILL × 4, BREAK, ENDING × 3
      Các đặc điểm khác Cài đặt một nút nhấn(OTS) 4 cho mỗi Style
      Chord Looper
      Khôi phục thiết lập mẫu Điệu nhạc
      Unison & Accent -
      Có thể mở rộng Tiết tấu mở rộng Có (Bộ nhớ trong)
        Tiết tấu âm mở rộng Có (Bộ nhớ trong)
      Tính tương thích Định dạng tệp kiểu (SFF), Định dạng tệp kiểu GE (SFF GE)
      Cài đặt sẵn Số dãy đa đệm 448 Banks x 4 Pads
      Audio Liên kết  Yes
      Bài hát
      Cài đặt sẵn Số lượng bài hát cài đặt sẵn 9 bài hát demo, 1 bài hát cài sẵn cho piano
      Thu âm Số lượng bài hát Không giới hạn (tùy thuộc dung lượng ổ đĩa)
      Số lượng track 16
      Dung lượng dữ liệu khoảng 3 MB/bài hát
      Chức năng thu âm Ghi âm nhanh, ghi âm nhiều bản, ghi âm bước
      Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại SMF (Định dạng 0 và 1), XF
      Thu âm SMF (Định dạng 0)
      Đa đệm
      Cài đặt sẵn Số dãy đa đệm 507 Banks x 4 Pads
      Âm thanh Liên kết
      Các chức năng
      Đăng ký Số nút 10
      Kiểm soát Trình tự đăng ký, đóng băng
      Danh sách phát Số lượng bản ghi 2500 (tối đa) Bản ghi cho mỗi tệp Danh sách phát
      Bài học//Hướng dẫn Bài học//Hướng dẫn Thực hiện theo đèn, Phím bất kỳ, Karao-Key, Tempo của bạn
      Tìm kiếm
      Demo/Giúp đỡ Diễn tập
      Kiểm soát toàn bộ Bộ đếm nhịp
      Dãy nhịp điệu 5 - 500, Tap Tempo
      Dịch giọng -12 – 0 – +12
      Tinh chỉnh 414,8 – 440 – 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz)
      Nút quãng tám
      Loại âm giai  9 loại
      Cài đặt qui mô phụ
      Giao tiếp âm thanh USB
      Bluetooth Có (Audio) * Có thể không có chức năng này tùy thuộc vào quốc gia
      Tổng hợp Truy cập trực tiếp
      Chức năng hiển thị chữ
      Tùy chỉnh ảnh nền
      Cổng ra DC HDMI (1,280 × 720p max.)
      Giọng nói Hòa âm//Echo Có(với Arpeggio)
      Bảng điều khiển
      Đơn âm/đa âm
      Thông tin giọng
      Phong cách Bộ tạo tiết tấu
        Thông tin OTS
      Bài hát Chức năng hiển thị điểm 
      Chức năng hiển thị lời bài hát
      Bộ tạo bài hát
      Đa đệm Bộ tạo đa đệm
      Trình ghi/phát âm thanh Thời gian ghi (Tối đa) approx. 0.8 GB (80 minutes) per Song
        Thu âm WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo)
        Phát lại WAV (44.1 kHz, 16 bit, stereo), MP3 (48.0 kHz, 64/96/128/256/320 kbps, stereo)
        Chức năng hiển thị lời bài hát
        Giàn trãi thời gian
        Chuyển độ cao
        Xóa âm
      Lưu trữ và kết nối
      Lưu trữ  Bộ nhớ trong Có (Tối đa 15GB)
      Đĩa ngoài Ổ đĩa flas USB
      Kết nối Tai nghe Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (PHONES/OUTPUT)
      Bàn đạp chân 1 (SUSTAIN), 2 (ART.1), 3 (VOLUME), Phím tắt chức năng
      Micro Có (Combo Jack), Phantom Power (+ +48 V) khả dụng
      MIDI MIDI A (IN/OUT) , MIDI B (IN/OUT)
      AUX IN Ngõ phone tiêu chuẩn [L/L+R][R]
      LINE OUT MAIN (L/L+R, R), SUB (1,2), SUB (3,4/AUX OUT) Standard phone jack
      USB TO DEVICE Có (x3)
      USB TO HOST
        Wireless LAN Có (*)Tiêu chuẩn: IEEE802.11b/g/n (IEEE802.11n 5 GHz: không tương thích), Dải tần số truyền (kênh): Models dành cho Châu Âu và Brazil: 2401–2483 MHz (channels 1–13) Khác: 2401–2473 MHz (channels 1–11), Công suất đầu ra RF tối đa: 14 dBm, Security: WEP, WPA-PSK (TKIP), WPA-PSK (AES), WPA2-PSK (AES), WPA/WPA2 mixed PSK, SAR value: 0.258 W/kg * Có thể không được bao gồm, tùy thuộc vào khu vực của bạn. Hãy kiểm tra với đại lý Yamaha của bạn.
       
      Bộ nguồn
      Dây nguồn Dây AC
      Tiêu thụ điện 37W
      Chức năng tự động tắt nguồn
      Xuất xứ Japan/Indonesia

       

      Tư vấn mua hàng
      Bình luận
      Sản phẩm cùng danh mục
      Gọi ngay
      Gọi ngay
      Messenger
      Messenger
      Zalo
      Zalo
      Bản đồ
      Bản đồ
      Chat
      Chat nhanh