Đàn Organ Yamaha Montage M8x

  • 122.200.000 VNĐ

  • Giá gốc:

    128.600.000 VNĐ -5 %

  • Bảo hành:

    12 Tháng
  • Kích thước Chiều rộng 1446mm
    Chiều cao 170mm
    Chiều sâu 460mm
    Trọng lượng 28.1kg
    Kích thước Chiều rộng 1647 mm
    Chiều cao 261 mm
    Chiều sâu 572 mm
     

       

       

      THÔNG SỐ KỸ THUẬT

      Kích thước Chiều rộng 1446mm
      Chiều cao 170mm
      Chiều sâu 460mm
      Trọng lượng 28.1kg
      Kích thước Chiều rộng 1647 mm
      Chiều cao 261 mm
      Chiều sâu 572 mm
      Giao diện điều khiển
      Bàn phím Số phím 61
      Loại Bàn phím GEX
      Initial Touch
      Aftertouch Có ( Polyphonic After Touch)
      Bộ tạo âm sắc
      Bộ tạo âm Motion Control Synthesis Engine AMW2: 128 Elements (max.), FM-X: 8 Operators, 88 Algorithms, AN-X: 3 Oscillators, 1 Noise
      Đa âm tối đa AWM2: 256 (max.; stereo/mono waveforms), FM-X: 128 (max.), AN-X: 16 (max.)
      Công suất đa âm sắc 16 Phần (bên trong), Phần đầu vào âm thanh (A/D*, USB*) *Phần stereo
      Sóng âm Preset: 10 GB (khi chuyển đổi sang định dạng tuyến tính 16 bit), User: 3,7 GB
      Biểu diễn 3.369
      Bộ lọc 18 types
      Biến tấu Reverb x 12 types, Variation x 88 types, Insertion A x 88 types*2, Insertion B x 89 types*3, Master Effect x 26 type, *2 A/D part insertion x 83 types *3 Part 2~16: 88 type, A/D part insertion x 83 types (Preset settings for parameters of each effect type are provided as templates) Master EQ (5 bands), 1st part EQ (3 bands), 2nd part EQ (2 bands)
      Bộ điều khiển Master Volume, AD Input Gain knob, Pitch Bend wheel, Modulation wheel, Ribbon Controller, Control Sliders x 8, Knobs x 8, Super Knob, Data dial
      Khác 
      Bộ điều khiển Master Volume, A/D Input Gain knob, Pitch Bend wheel, Modulation wheel, Ribbon Controller, Control Slider x 8, Knob x 8, Super knob, Display knob x 6, Portament knob, Data Dial, Assignable switch x 2, MSEQ trigger switch, Portamento switch, Keyboard hold switch, Ribbon Controller hold switch
      Hiển thị 7" TFT Color Wide VGA LCD touch screen, 512 x 64 Full-dot LCD
      Các đầu nối [USB TO DEVICE] x 2, [USB TO HOST], MIDI [IN]/[OUT]/[THRU], FOOT CONTROLLER [1]/[2], FOOT SWITCH [SUSTAIN]/[ASSIGNABLE], OUTPUT (BALANCED) [L/MONO]/[R] (6.3 mm, Balanced TRS jacks), ASSIGNABLE OUTPUT (BALANCED) [L]/[R] (6.3 mm, Balanced TRS jacks), [PHONES] (6.3 mm, standard stereo phone jack), A/D INPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm, standard phone jacks)
      Tiêu thụ điện 36 W
      Live Set Preset: 128 and more, User: 2,048
      Bộ ghi bài biểu diễn
      Công suất nốt 1 Bài hát/Mẫu: Khoảng 130.000 nốt nhạc, Cửa hàng: Khoảng 520.000 nốt nhạc (Mẫu); khoảng 520.000 nốt nhạc (Bài hát)
      Độ phân giải nốt 480 ppq (phần cho mỗi nốt đen)
      Nhịp điệu (BPM) 5 – 300
      Định dạng phối nhạc Định dạng MONTAGE gốc, định dạng SMF 0, 1
      Arpeggio Parts: 8 Parts simultaneous (max.), Preset: 10,922 types or more, User: 256 types
      Bộ phối nhạc
      Kiểu 128 mẫu
      Pattern tracks 16 bản track theo trình tự
      Pattern Recording type Thay thế theo thời gian thực, thu âm chồng theo thời gian thực
      Bài hát 128 bài hát
      Track bài hát 16 Sequence track, Tempo track, Scene track
      Loại thu âm bài hát Thay thế theo thời gian thực, Thu âm chồng theo thời gian thực, Punch in/out theo thời gian thực
      Các chức năng
      USB audio interface [Sampling Frequency = 44.1 kHz] Input: 6 channels (3 stereo channels), Output: 32 channels (16 stereo channels) [Sampling Frequency = 44.1 kHz - 192 kHz] Input: 6 channels (3 stereo channels), Output: 8 channels (4 stereo channels)
      Xuất xứ Japan

       

      Tư vấn mua hàng
      Sản phẩm cùng danh mục
      Gọi ngay
      Gọi ngay
      Messenger
      Messenger
      Zalo
      Zalo
      Bản đồ
      Bản đồ