| CLP-895GP | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kích thước | Rộng | 1.430 mm [56-5/16″] | ||||||
| Cao | 932 mm [36-11/16″] (Khi nâng giá đỡ bản nhạc: 1.094 mm [43-1/16″]) | |||||||
| Dày | 1.237 mm [48-11/16″] | |||||||
| Trọng lượng | Trọng lượng | 135 kg [297 lb, 10 oz] | ||||||
| Kích thước hộp đựng | Rộng x Cao x Dày | 1.570 mm x 620 mm x 1.410 mm [61-13/16″ x 24-7/16″ x 55-1/2″] | ||||||
| Bàn phím | Số phím | 88 | ||||||
| Loại | Bàn phím GrandTouch™: phím đàn bằng gỗ (phím trắng), bàn phím bằng gỗ mun và phủ ngà voi tổng hợp, cơ chế thoát escapement | |||||||
| Touch Sensitivity | Hard2, Hard1, Medium, Soft1, Soft2, Fixed | |||||||
| 88 nốt có búa đối trọng nặng | Có | |||||||
| Đối trọng | Có | |||||||
| Pedal | Số pedal | 3: Chặn tiếng (damper) (với chức năng nửa pedal), Sostenuto, Soft | ||||||
| Bàn đạp GrandTouch | Có (với Bộ giảm âm đáp ứng GP) | |||||||
| Chức năng có thể gán | Sustain (Switch), Sustain Continuously, Sostenuto, Soft, Pitch Bend Up, Pitch Bend Down, Rotary Speed, Vibe Rotor, Song Play/Pause | |||||||
| Hiển thị | Loại | Màn hình LCD đa điểm | ||||||
| Ngôn ngữ | English, Japanese | |||||||
| Bảng điều khiển | Loại | Màn hình cảm ứng | – | |||||
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | |||||||
| Kiểu nắp che phím | Trượt | |||||||
| Giá để bản nhạc | Có | |||||||
| Music Braces | Có | |||||||
| Bộ tạo âm | Âm thanh Piano | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial | ||||||
| Lấy mẫu song âm Binaural | Có (Chỉ với tiếng CFX Grand và Bösendorfer) | |||||||
| Virtual Resonance Modeling (VRM) | Có | |||||||
| Grand Expression Modeling (Giả lập âm thanh của đàn Grand) | Có | |||||||
| Đa âm | Số đa âm (Tối đa) | 256 | ||||||
| Cài đặt sẵn | Số giọng | 480 Tiếng XG + 14 Bộ trống/SFX | ||||||
| Tính tương thích | XG (GM), GS (để phát nhạc), GM2 (để phát nhạc) | |||||||
| Loại | Tiếng Vang | 7 loại | ||||||
| Thanh | 3 loại | |||||||
| Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ) | 7 types + Người dùng | |||||||
| Biến tấu Chèn Vào | 12 loại | |||||||
| Kiểm soát âm thông minh (IAC) | Có | |||||||
| Stereophonic Optimizer | Có | |||||||
| Các chức năng | Kép/Trộn âm | Có | ||||||
| Tách tiếng | Có | |||||||
| Duo | Có | |||||||
| Cài đặt sẵn | Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 27 bài demo + 50 bài cổ điển + 303 bài luyện tập | ||||||
| Thu Midi | Số lượng bài hát | 250 | ||||||
| Số lượng track | 16 | |||||||
| Dung Lượng Dữ Liệu | Khoảng 500 KB/bài (xấp xỉ 22.000 nốt nhạc) | |||||||
| Ghi âm (ổ flash USB) | Thời gian ghi (tối đa) | 80 phút/bài hát | ||||||
| Định dạng dữ liệu tương thích | Phát lại | SMF (Format 0, Format 1), WAV (44.1 kHz sample rate, 16-bit resolution, stereo) | ||||||
| Thu âm | SMF (Format 0), WAV (44.1 kHz, 16-bit, stereo) | |||||||
| Buồng Piano | Có | |||||||
| Nhịp điệu | Số lượng nhịp điệu | 20 | ||||||
| Kiểm soát toàn bộ | Bộ đếm nhịp | Có | ||||||
| Dãy Nhịp Điệu | 5 – 500 | |||||||
| Dịch giọng | -12 – 0 – +12 | |||||||
| Tinh chỉnh | 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) | |||||||
| Loại âm giai | 7 loại | |||||||
| Giao tiếp âm thanh USB | 44,1 kHz, 24 bit, stereo | |||||||
| Bluetooth | Audio/MIDI (tùy từng quốc gia) | |||||||
| Lưu trữ | Bộ nhớ trong | Dung lượng tối đa khoảng 1,4 MB | ||||||
| Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB | |||||||
| Kết nối | Tai nghe | Giắc cắm phone stereo chuẩn (× 2) | ||||||
| AUX IN | Giắc cắm Stereo mini | |||||||
| NGÕ RA PHỤ | Standard phone jack (L/L+R, R) | |||||||
| USB TO DEVICE | Type A | |||||||
| USB TO HOST | Type B | |||||||
| DC IN | 24 V | |||||||
| Ampli | (45 W + 45 W + 45 W) x 2 | |||||||
| Loa | (16 cm + 8 cm với Waveguide + 2.5 cm (dome) với Waveguide) × 2, Loa Spruce Cone | |||||||
| Bộ đổi nguồn AC | PA-500 | |||||||
| Tiêu thụ điện | 60 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-500) | |||||||
| Tự động Tắt Nguồn | Có | |||||||
Đàn Piano điện Yamaha CLP-895GP
225.500.000đ Giá gốc là: 225.500.000đ.202.950.000đGiá hiện tại là: 202.950.000đ. -10%
- Bảo hành: 24 Tháng
Yamaha CLP-895GP – Đỉnh cao công nghệ trong thiết kế grand piano hiện đại
Yamaha CLP-895GP là mẫu đàn piano điện thuộc dòng Clavinova cao cấp, mang dáng dấp của một cây grand piano sang trọng với công nghệ âm thanh tiên tiến hàng đầu. Với âm thanh chân thực mô phỏng từ các đại dương cầm nổi tiếng cùng bàn phím GrandTouch™ cảm giác như thật, CLP-895GP đem đến trải nghiệm biểu diễn tuyệt vời cho cả người mới bắt đầu lẫn nghệ sĩ chuyên nghiệp. Sự kết hợp giữa vẻ đẹp cổ điển và công nghệ hiện đại khiến cây đàn này trở thành điểm nhấn hoàn hảo cho mọi không gian sống và biểu diễn.
-
Giao hàng toàn quốc
-
Bảo hành chính hãng, GIÁ TỐT NHẤT
-
Hỗ trợ sửa chữa, bảo dưỡng trọn đời sau khi hết hạn bảo hành
-
Cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Thu tiền tại nhà toàn quốc
| CLP-895GP | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kích cỡ/Trọng lượng | ||||||||
| Kích thước | Rộng | 1.430 mm [56-5/16″] | ||||||
| Cao | 932 mm [36-11/16″] (Khi nâng giá đỡ bản nhạc: 1.094 mm [43-1/16″]) | |||||||
| Dày | 1.237 mm [48-11/16″] | |||||||
| Trọng lượng | Trọng lượng | 135 kg [297 lb, 10 oz] | ||||||
| Kích thước hộp đựng | Rộng x Cao x Dày | 1.570 mm x 620 mm x 1.410 mm [61-13/16″ x 24-7/16″ x 55-1/2″] | ||||||
| Giao diện điều khiển | ||||||||
| Bàn phím | Số phím | 88 | ||||||
| Loại | Bàn phím GrandTouch™: phím đàn bằng gỗ (phím trắng), bàn phím bằng gỗ mun và phủ ngà voi tổng hợp, cơ chế thoát escapement | |||||||
| Touch Sensitivity | Hard2, Hard1, Medium, Soft1, Soft2, Fixed | |||||||
| 88 nốt có búa đối trọng nặng | Có | |||||||
| Đối trọng | Có | |||||||
| Pedal | Số pedal | 3: Chặn tiếng (damper) (với chức năng nửa pedal), Sostenuto, Soft | ||||||
| Bàn đạp GrandTouch | Có (với Bộ giảm âm đáp ứng GP) | |||||||
| Chức năng có thể gán | Sustain (Switch), Sustain Continuously, Sostenuto, Soft, Pitch Bend Up, Pitch Bend Down, Rotary Speed, Vibe Rotor, Song Play/Pause | |||||||
| Hiển thị | Loại | Màn hình LCD đa điểm | ||||||
| Ngôn ngữ | English, Japanese | |||||||
| Bảng điều khiển | Loại | Màn hình cảm ứng | – | |||||
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | |||||||
| Tủ đàn | ||||||||
| Kiểu nắp che phím | Trượt | |||||||
| Giá để bản nhạc | Có | |||||||
| Music Braces | Có | |||||||
| Giọng nói | ||||||||
| Bộ tạo âm | Âm thanh Piano | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial | ||||||
| Lấy mẫu song âm Binaural | Có (Chỉ với tiếng CFX Grand và Bösendorfer) | |||||||
| Virtual Resonance Modeling (VRM) | Có | |||||||
| Grand Expression Modeling (Giả lập âm thanh của đàn Grand) | Có | |||||||
| Đa âm | Số đa âm (Tối đa) | 256 | ||||||
| Cài đặt sẵn | Số giọng | 480 Tiếng XG + 14 Bộ trống/SFX | ||||||
| Tính tương thích | XG (GM), GS (để phát nhạc), GM2 (để phát nhạc) | |||||||
| Biến tấu | ||||||||
| Loại | Tiếng Vang | 7 loại | ||||||
| Thanh | 3 loại | |||||||
| Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ) | 7 types + Người dùng | |||||||
| Biến tấu Chèn Vào | 12 loại | |||||||
| Kiểm soát âm thông minh (IAC) | Có | |||||||
| Stereophonic Optimizer | Có | |||||||
| Các chức năng | Kép/Trộn âm | Có | ||||||
| Tách tiếng | Có | |||||||
| Duo | Có | |||||||
| Bài hát | ||||||||
| Cài đặt sẵn | Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 27 bài demo + 50 bài cổ điển + 303 bài luyện tập | ||||||
| Thu Midi | Số lượng bài hát | 250 | ||||||
| Số lượng track | 16 | |||||||
| Dung Lượng Dữ Liệu | Khoảng 500 KB/bài (xấp xỉ 22.000 nốt nhạc) | |||||||
| Ghi âm (ổ flash USB) | Thời gian ghi (tối đa) | 80 phút/bài hát | ||||||
| Định dạng dữ liệu tương thích | Phát lại | SMF (Format 0, Format 1), WAV (44.1 kHz sample rate, 16-bit resolution, stereo) | ||||||
| Thu âm | SMF (Format 0), WAV (44.1 kHz, 16-bit, stereo) | |||||||
| Các chức năng | ||||||||
| Buồng Piano | Có | |||||||
| Nhịp điệu | Số lượng nhịp điệu | 20 | ||||||
| Kiểm soát toàn bộ | Bộ đếm nhịp | Có | ||||||
| Dãy Nhịp Điệu | 5 – 500 | |||||||
| Dịch giọng | -12 – 0 – +12 | |||||||
| Tinh chỉnh | 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) | |||||||
| Loại âm giai | 7 loại | |||||||
| Giao tiếp âm thanh USB | 44,1 kHz, 24 bit, stereo | |||||||
| Bluetooth | Audio/MIDI (tùy từng quốc gia) | |||||||
| Lưu trữ và Kết nối | ||||||||
| Lưu trữ | Bộ nhớ trong | Dung lượng tối đa khoảng 1,4 MB | ||||||
| Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB | |||||||
| Kết nối | Tai nghe | Giắc cắm phone stereo chuẩn (× 2) | ||||||
| AUX IN | Giắc cắm Stereo mini | |||||||
| NGÕ RA PHỤ | Standard phone jack (L/L+R, R) | |||||||
| USB TO DEVICE | Type A | |||||||
| USB TO HOST | Type B | |||||||
| DC IN | 24 V | |||||||
| Ampli và Loa | ||||||||
| Ampli | (45 W + 45 W + 45 W) x 2 | |||||||
| Loa | (16 cm + 8 cm với Waveguide + 2.5 cm (dome) với Waveguide) × 2, Loa Spruce Cone | |||||||
| Bộ nguồn | ||||||||
| Bộ đổi nguồn AC | PA-500 | |||||||
| Tiêu thụ điện | 60 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-500) | |||||||
| Tự động Tắt Nguồn | Có | |||||||
Bộ phận tư vấn mua hàng
202950000
Đàn Piano điện Yamaha CLP-895GP

Trong kho


